Videogrowth

/grouθ/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ growth trong tiếng Anh để mô tả sự phát triển, tăng trưởng sinh trưởng. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh từ kinh tế, sinh học cho đến y học một cách chính xác nhất. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như growth mindset hay personal growth để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "growth"

growth
A young plant shows strong growth in the sunlight.