impress

/im'pres/

impress thường được hiểu gây ấn tượng”, khi một người, hành động hoặc phẩm chất tạo ra cảm giác mạnh mẽ, thường tích cực, trong tâm trí người khác. Nhưng từ này không chỉ dùng trong các tình huống như phỏng vấn hay giao tiếp xã hội. Trong bài học, bạn sẽ thấy impress còn có thể liên quan đến việc “in, đóng dấulên bề mặt, hoặcghi khắcmột ý tưởng vào tâm trí ai đó. Đặc biệt, các cấu trúc như be impressed by/with impress something upon someone giúp bạn dùng từ này tự nhiên hơn trong câu. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng impress chính xác linh hoạt hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "impress"

impress
A young musician impresses the judges with her performance.