Videolooking

Khám phá cách sử dụng đa dạng của từ looking trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ được tìm hiểu looking với vai trò danh từ chỉ sự quan sát, vẻ ngoài, cũng như cách dùng phổ biến trong các tính từ ghép để mô tả diện mạo của người vật. Bài học cung cấp các dụ thực tế, từ những cụm từ thông dụng như good-looking đến các thành ngữ thú vị như looking like a million dollars. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cấu trúc làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

looking
A detective is looking through a magnifying glass at a clue on the ground.