Videomass

/mæs/

Từ mass không chỉ đơn thuần một thuật ngữ vật về khối lượng còn mang nhiều sắc thái thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể bắt gặp khi nói về một khối mây đen trên bầu trời, đa số cử tri trong một cuộc bầu cử, hay thậm chí một buổi lễ tôn giáo trang trọng. Việc nắm vững cách dùng danh từ này sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên linh hoạt chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ sử dụng mass như một động từ hay chưa? Ngoài các ý nghĩa vật , từ này còn xuất hiện trong những thành ngữ đặc biệt để mô tả sự mâu thuẫn hoặc trạng thái của cơ thể sau một va chạm. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp khám phá những cụm từ nâng cao như critical mass hay in the mass. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

mass
The children form a mass of colorful balloons at the park.