Videomeal

/'mi:l/

Trong tiếng Anh, danh từ meal không chỉ đơn thuần một bữa ăn thông thường còn mang nhiều sắc thái thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể đã quen thuộc với các bữa ăn như bữa sáng hay bữa tối, nhưng liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này để mô tả một nguồn thu nhập chính hay một gói ưu đãi tiết kiệm tại các cửa hàng tiện lợi chưa? Bên cạnh đó, chúng ta sẽ cùng khám phá những cách diễn đạt đặc biệt như thế nào là một square meal tại sao người bản ngữ đôi khi lại dùng cụm từ to make a meal of something để phàn nàn về thái độ của một ai đó. Những sắc thái này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

meal
The family sits down to enjoy a meal together.