Videomore

/mɔ:/

Từ more một trong những từ vựng cơ bản nhưng cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng khi bạn muốn diễn đạt sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ. xuất hiện dưới dạng tính từ để bổ sung thông tin cho danh từ hay phó từ để nhấn mạnh hành động, việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, bạn đã thực sự hiểu sự khác biệt khi sử dụng các cấu trúc nâng cao như more or less hay cách vận dụng so sánh kép the more... the more... để tạo ấn tượng mạnh chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các vai trò ngữ pháp khám phá những thành ngữ thú vị giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

more
The baker has more loaves of bread than the farmer.