Videopartie

Trong tiếng Pháp, từ partiemột danh từ đa năng xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày đến chuyên môn pháp lý. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về các bộ phận, lĩnh vực, hay thậm chícác ván đấu thể thao. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các nghĩa của partie, từ cấu trúc phổ biến faire partie de đến các thành ngữ thú vị như abandonner la partie hay partie de plaisir. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

partie
Une fille joue une partie de cartes avec son frère.