pattern

/'pætən/

pattern một từ nhỏ nhưng mở ra nhiều cách nói vềmẫu”: từ hoa văn trên vải, trật tự lặp lại dễ nhận ra, đến khuôn mẫu trong thói quen hoặc hành vi. Khi thấy điều đó xuất hiện theo một cách quen thuộc, hoặc một thiết kế được lặp lại, pattern thường lựa chọn rất tự nhiên. Điểm thú vị pattern không chỉ danh từ. còn có thể làm động từ trong các cấu trúc như pattern something on/after something, hoặc xuất hiện trong cụm patterned with khi nói về bề mặt được trang trí. Vậy khi nào hiểu hoa văn”, khi nào là “khuôn mẫu”, khác gì với design, model, template? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pattern
A child arranges colorful blocks to create a repeating pattern on the floor.