Videopraise

/preiz/

Từ praise không chỉ đơn thuần một lời khen ngợi hay hành động ca ngợi ai đó trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn đóng vai trò quan trọng trong các ngữ cảnh trang trọng như tôn giáo hoặc khi đánh giá chuyên môn. Việc nắm vững cách sử dụng như một ngoại động từ hay danh từ sẽ giúp bạn diễn đạt sự tán dương một cách tự nhiên chính xác hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến việc khen một ai đó nhưng thực chất lại đang chê khéo chưa? Thành ngữ damn with faint praise sẽ giải thích cho bạn sắc thái thú vị này. Ngoài ra, bài học còn giới thiệu những cách diễn đạt mạnh mẽ như ca ngợi lên tận mây xanh hay các tính từ liên quan để mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng đầy tích cực này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

praise
The teacher gives praise to the student for a perfect score.