race

/reis/

Từ race không chỉ đơn thuần một cuộc đua tốc độ còn mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc trong cả danh từ động từ. Bạn có thể dùng để nói về chủng tộc, nòi giống hay thậm chí mô tả một dòng nước chảy xiết đầy mạnh mẽ. Việc nắm vững cách chuyển đổi giữa hành động chạy đua trạng thái vội vã làm một việc đó dưới áp lực sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên hơn. Bên cạnh những nghĩa cơ bản, video này sẽ giúp bạn khám phá những cách diễn đạt hình tượng như cuộc sống bon chen khốc liệt hay tình huống chạy đua với thời gian. Tại sao người bản xứ lại dùng hình ảnh con chuột hay con ngựa để mô tả sự cạnh tranh? Hãy cùng tìm hiểu các cụm từ cố định cách ứng dụng linh hoạt từ vựng này vào giao tiếp thực tế trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

race
The children race toy cars down a wooden ramp.