Videorally

/'ræli/

Học cách sử dụng từ rally trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Video này sẽ giải thích các ý nghĩa đa dạng của rally, từ việc tổ chức một cuộc mít tinh, tập hợp lực lượng cho đến sự phục hồi sức khỏe hay những pha bóng kịch tính trong thể thao. Bạn sẽ được tìm hiểu các dụ thực tế về cách dùng rally như một danh từ động từ, cùng với các cụm từ thông dụng như rallying cry hay rally round. Đừng bỏ lỡ bài học hữu ích này để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng xem video bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "rally"

rally
The tennis players engaged in a long rally before one hit a winning shot.