Videorelief

/ri'li:f/

Trong tiếng Anh, danh từ relief không chỉ đơn thuần cảm giác nhẹ nhõm khi một gánh nặng được trút bỏ. Từ này còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả các hoạt động cứu trợ nhân đạo cho đến việc chỉ định một người thay ca trong công việc để đồng nghiệp được nghỉ ngơi. Liệu bạn đã biết cách sử dụng relief để diễn tả sự tương phản rõ rệt trong nghệ thuật hoặc cách dùng cụm từ này để nói về trợ cấp chính phủ chưa? Video này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ tâm lý đến chuyên ngành nắm vững những cách kết hợp từ tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ vốn từ vựng của mình nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

relief
The nurse provides relief to the patient with a cool compress.