salt

/sɔ:lt/

Từ salt không chỉ đơn thuần gia vị muối trong bếp còn một từ vựng cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh với vai trò danh từ, động từ tính từ. Bạn có thể dùng để nói về một khoáng chất, hành động bảo quản thực phẩm, hay thậm chí mô tả sự hóm hỉnh trong một cuộc trò chuyện. Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên phong phú hơn rất nhiều. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến việc tiếp nhận thông tin với một hạt muối, hay tại sao một người giỏi giang lại được khen xứng đáng với số muối của họ chưa? Những thành ngữ như grain of salt hay worth one's salt ẩn chứa những câu chuyện văn hóa thú vị cách dùng đặc thù người học thường bỏ lỡ. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc cụm từ nâng cao này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

salt
A chef sprinkles salt into a pot of simmering soup.