Videosheet

/ʃi:t/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ sheet trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ những vật dụng quen thuộc như khăn trải giường tờ giấy đến các thuật ngữ chuyên ngành trong hàng hải địa chất, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ này trong mọi ngữ cảnh. Bài học còn giới thiệu các thành ngữ thú vị về trạng thái say rượu cách dùng sheet như một động từ để mô tả sự bao phủ. Hãy cùng xem video để làm giàu vốn từ vựng cải thiện khả năng giao tiếp của bạn ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sheet"

sheet
A sailor adjusts the sheet to control the sail.