Videosticky

/'stiki/

Khám phá các ý nghĩa đa dạng của từ sticky trong tiếng Anh, từ nghĩa đen dính cho đến những cách dùng ẩn dụ thú vị. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này khi nói về bề mặt vật liệu, tình huống khó xử, thời tiết oi bức cả tính cách con người. Bạn cũng sẽ được làm quen với các thành ngữ phổ biến như sticky fingers hay a sticky wicket để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng tính từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sticky"

sticky
The child's hands are sticky from eating a piece of fruit.