sur

surmột giới từ tiếng Pháp rất thường gặp, bắt đầu từ ý “ở trên / lên trênmột bề mặt, như khi nói cuốn sáchtrên bàn hay dán áp phích lên tường. Nhưng nếu chỉ nhớ nghĩatrên”, bạn sẽ dễ bối rối khi gặp trong những cụm quen thuộc khác. Trong bài học này, ta sẽ nhìn cách sur mở rộng sang “vềmột chủ đề, “đếnmột đối tượng chịu ảnh hưởng, “trêntrong tỷ lệ, “theomột căn cứ, hoặcvào khoảngmột thời điểm. Bạn cũng sẽ thấy vì sao cần đọc cả cụm quanh sur trước khi dịch. Hãy xem bài học đầy đủ để dùng từ này tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sur
L'affiche est collée sur le mur.