sustain

/səs'tein/

Động từ sustain một từ vựng đa năng trong tiếng Anh, không chỉ giới hạný nghĩa duy trì sự tồn tại của một sự vật. Bạn có thể bắt gặp từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc giữ cho một cuộc trò chuyện không bị gián đoạn cho đến việc cung cấp nguồn lực cần thiết để nuôi sống một cộng đồng lớn. Hiểu cách dùng của từ này sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn. Tuy nhiên, bạn biết sustain còn được dùng để diễn tả việc gánh chịu những tổn thất hoặc thương tích sau một sự cố? Thậm chí, trong môi trường pháp , từ này lại mang một sắc thái hoàn toàn khác liên quan đến việc chấp nhận các ý kiến phản đối. Hãy cùng khám phá những sự kết hợp từ tự nhiên các biến thể quan trọng như sustainable hay sustenance để làm chủ hoàn toàn động từ này. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "sustain"

sustain
The court must sustain the objection to maintain a fair trial.