Videoviolate

/'vaiəleit/

Học cách sử dụng động từ violate trong tiếng Anh để diễn đạt các hành động vi phạm luật lệ, xâm phạm quyền riêng tư hoặc phá rối sự yên tĩnh. Bài học cung cấp đầy đủ các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo dụ thực tế các từ đồng nghĩa quan trọng giúp bạn làm chủ từ vựng này. Video giải thích chi tiết cách dùng violate trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như pháp luật, đời sống tôn giáo. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cấu trúc cách kết hợp từ tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "violate"

Từ có nhắc đến "violate"

violate
A student violates the school rule by running in the hallway.