Videovis

Trong tiếng Pháp, từ vismột danh từ giống cái quen thuộc dùng để chỉ con vít hoặc các chi tiết kim loại ren xoắn. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong kiến trúc cổ điển, từ này còn mang một ý nghĩa hoàn toàn khác liên quan đến cấu trúc của những tòa lâu đài trung cổ? Việc hiểu cách sử dụng danh từ này sẽ giúp bạn làm chủ được nhiều tình huống giao tiếp từ kỹ thuật đến đời sống hàng ngày. Bên cạnh nghĩa đen, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những sắc thái thú vị khi vis kết hợp trong các thành ngữ về kỷ luật hay cách phân biệt với giới từ vis-à-vis dễ gây nhầm lẫn. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các động từ đi kèm để mô tả hành động vặn hoặc tháo vít một cách chính xác nhất. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này như một người bản xứ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

vis
Le mécanicien serre une vis avec un tournevis.