Videoward

/wɔ:d/

Tìm hiểu cách sử dụng từ ward trong tiếng Anh với nhiều ngữ cảnh khác nhau từ hành chính đến y tế. Bài học sẽ giải thích chi tiết các nghĩa phổ biến như khu vực bầu cử, phòng bệnh viện, cả vai trò của một người được giám hộ theo pháp luật. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với cụm động từ ward off cực kỳ hữu ích để diễn đạt việc ngăn chặn hoặc phòng ngừa nguy hiểm. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ward"

ward
A nurse checks on patients in the hospital ward.