dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
vừa
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "vừa"
sư tân
tại chức
tầm
tầm thước
Tạ Thu Thâu
tẩu mã
tay
thách
thang
thanh xuân
thất ý
thế
thì
thị hùng
thì phải
thiu thiu
thoạt
thợ kèn
thổ tả
thử
thuể thoả
thuốc thang
thượng thổ hạ tạ
thứ phẩm
tiện nghi
tĩnh dưỡng
tin tức
toại lòng
tom ngỏm
tốt
trách
tròn
trống canh
trọng lượng
trùng
trung đẳng
trung bình
trung tu
trường hợp
Trương Vĩnh Ký
tức là
tức thì
tự nhiên
tự quân
đúng
ướm
vả
vân vê
vào
vậy
vèo
vị chi
vịn
vì thế
vờ
vốc
vừa
vừa lòng
vừa mới
vừa tầm
vực
vung
xấc
xây xẩm
xỉa
xiết
xốc
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...