dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

đất

Words Containing "đất"

ăn đất
đất bãi
đất bồi
đất cát
đất hiếm
đất hoang
đất hứa
đất khách
đất liền
đất màu
đất mùn
đất nặng
đất nhẹ
đất nung
đất nước
đất phong
đất sét
đất son
đất sứ
đất sụt trời sập
cắm đất
Cầu Đất
chân đất
chảy đất
chúa đất
chua me đất
dải đất
dậy đất
dây đất
doi đất
đèn đất
eo đất
Gậy rút đất
giun đất
đi đất
đi chân đất
không đối đất
lan đất
lòng đất
lông đất
mũi đất
nắm đất
nấm đất
nết đất
Núi đất ba lời
đo đất
ong đất
đồng đất
động đất
quả đất
quét đất
quyền sử dụng đất
rết đất
rợp đất
ruộng đất
sống đất
tên lửa đất đối đất
tên lửa không đối đất
thông đất
tía tô đất
tối đất
Trại Đất
trái đất
trăn đất
trời đất
đường đất
vùng đất
xe ủi đất
xông đất
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...