dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ổn
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "ổn"
tổng trấn
tổng trưởng
tổng tư lệnh
tổng tuyển cử
tổng vệ sinh
tổn hại
tổn hao
tổn phí
tổn thất
tổn thọ
tổn thương
tốt bổng
trầm bổng
trán cổng
trổng
trống hổng
trống lổng
tư bổn
tự ổn định
uổng
uổng công
uổng mạng
uổng phí
vổng
vong bổn
Vụ Bổn
xông xổng
xuổng
xuổng
yên ổn
yên ổn
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...