dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ổn
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "ổn"
bay bổng
bì khổng
bình ổn
bổn
bổng
bổng lộc
bổng ngoại
bổng trầm
bổn phận
bộ ổn nhiệt
cai tổng
cá trổng
chánh tổng
chổng
chổng chểnh
chổng gọng
chổng kềnh
chổng vó
chửi đổng
cổn bào
cổng
cổng cái
cổng chào
cổng hậu
cổng ngõ
cổng rả
cổn miện
cửa khổng
cụt lổng
ép uổng
gác cổng
hao tổn
học bổng
hổng
hổng hểnh
hổng đít
hổng trôn
hổn ha hổn hển
hồn ha hổn hển
hổn hển
hưu bổng
khí khổng
khổng giáo
khổng lồ
Khổng Minh
khổng tử
khổng tước
khổn hạnh
khuê bổn
khuê khổn
kinh bổn
lêu lổng
lỗ hổng
lổng chổng
long cổn
lồng hổng
lổn nhổn
lớn phổng
lương bổng
mổng
ngổn ngang
ngổn ngang gò đống kéo lên
ngôn ngổn
nhấc bổng
nói đổng
nói trổng
oan uổng
ổn đáng
ổn áp
ổng
đổng
đổng binh
Đổng công
đổng lí
đổng nhung
ông ổng
ổn định
ôn ổn
ổn thoả
ổn thỏa
phí tổn
phổng
phổng mũi
phổng phao
phó tổng
phó tổng thống
quang tổng hợp
rông rổng
sân trình cửa khổng
sinh tổng hợp
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...