dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ổn

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "ổn"

sổng
sổng miệng
sổng mồm
sổng sểnh
suy tổn
Tằng Lổng
tha bổng
tham tán, đổng binh
thổn thện
thổn thức
thuổng
thương tổn
tổn
tổng
tổng đài
tổng đại điện
tổng bãi công
tổng bãi khóa
tổng bãi thị
tổng bao
tổng biên tập
tổng binh
tổng bí thư
tổng bộ
tổng chỉ huy
tổng chính ủy
tổng cộng
tổng công hội
tổng công kích
tổng công đoàn
tổng công trình sư
tổng công ty
Tổng Cọt
tổng cục
tổng cục trưởng
tổng diễn tập
tổng diện tích
tổng doanh thu
tổng dũng
tổng dự đoán
tổng dự toán
tổng duyệt
tổng giá
tổng giác
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giám thị
tổng hành dinh
tổng hòa
tổng hội
tổng hợp
tổng đình công
tổng kết
tổng kho
tổng khởi nghĩa
tổng khủng hoảng
tổng kiểm sát trưởng
tổng lãnh sự
tổng lãnh sự quán
tổng lí
tổng liên đoàn
tổng luận
tổng lực
tổng lý
tổng năng
tổng ngân sách
tổng nha
tổng đoàn
tổng đốc
tổng đội
tổng động binh
tổng động viên
tổng phản công
tổng quân ủy
tổng quát
tổng sản lượng
tổng sản phẩm
tổng số
tổng sư
tổng tài
tổng tấn công
tổng tham mưu
tổng tham mưu trưởng
tổng thanh tra
tổng thể
tổng thống
tổng thống chế
tổng thư ký
tổng thu nhập
tổng tiến công
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...