dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

rester

Không tìm thấy từ " rester"

Từ gần giống

réciter
résider
rostre
rouster
rustre
recéder
ressauter
rosâtre
roustir

Words Mentioning " rester"

ấm ớ
ăn
bất cập
bất như ý
bất động
bất tỉnh
bí
biến
bó cẳng
bỏ dở
bó giò
bó rọ
bụt mọc
chân
chầu hẫu
chì bì
chôn chân
còn
còn lại
dở miệng
giữ kẽ
giữ tiết
hầu cận
keo sơn
khoanh tay
lặng
lặng im
lặng thinh
lẹt đẹt
lọi
lửa
lưu
mần thinh
nằm dài
nằm ì
nằm kềnh
nằm khàn
nằm meo
nằm mèo
nằm vùng
nán
ngẩn
ngay mặt
ngay đơ
ngay râu
nghiễm nhiên
ngớ
ngồi dưng
ngồi không
ngồi lê
ngưng đọng
ngừng trệ
ngưng trệ
nhấm nhứ
nhẫn
như không
ở
ớ
ở dưng
ở không
ở lại
ở nể
đọng
ở đời
ở trần
ở vậy
rịt
rồi
rơi rớt
rốn
rớt
rục rịch
sót
tận trung
thản nhiên
thập thò
thinh
thì thụt
thòm thèm
thưỡn mặt
thủ tiết
tỉnh bơ
tỉnh khô
tĩnh toạ
tịt
tịt mít
tồn
tồn đọng
tồn tại
trọi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...