dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

tenir

Không tìm thấy từ " tenir"

Words Mentioning " tenir"

ngồi chồm hổm
ngồi xổm
nhẹ miệng
nhỏ to
níu
nói hớ
nói láo
nói lưỡng
ở
đội sổ
ôm đầu
động cỡn
động đĩ
đóng đồn
đóng quân
đồn trú
phục
quắp
quắp đuôi
quyền
quyền bính
râm
sá
sá kể
sắp
sắp sẵn
sát
sít
sòng bạc
sững
tay
thăng đường
thiết tha
thổ
thủ
thừa kế
thục
thực tiễn
thủ giữ
thưỡn
thủ tín
to nhỏ
treo
trơ
trốc
trọn
trọng
trọng vọng
trụ
trứng
trú phòng
tử thủ
đứng
đứng giữa
đứng vững
ưu
vai
vai
vặn
vặn
vận mệnh
vẹn
vong niên
vững vàng
xem
xem
xử án
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...