dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
tenir
Không tìm thấy từ " tenir"
Words Mentioning " tenir"
ngồi chồm hổm
ngồi xổm
nhẹ miệng
nhỏ to
níu
nói hớ
nói láo
nói lưỡng
ở
đội sổ
ôm đầu
động cỡn
động đĩ
đóng đồn
đóng quân
đồn trú
phục
quắp
quắp đuôi
quyền
quyền bính
râm
sá
sá kể
sắp
sắp sẵn
sát
sít
sòng bạc
sững
tay
thăng đường
thiết tha
thổ
thủ
thừa kế
thục
thực tiễn
thủ giữ
thưỡn
thủ tín
to nhỏ
treo
trơ
trốc
trọn
trọng
trọng vọng
trụ
trứng
trú phòng
tử thủ
đứng
đứng giữa
đứng vững
ưu
vai
vai
vặn
vặn
vận mệnh
vẹn
vong niên
vững vàng
xem
xem
xử án
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...