CORE

/kɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lõi, hạt, phần trung tâm cứng: Phầnchính giữa, thường cứng hơn, của một số loại trái cây như táo, , chứa hạt.
    • Phần trung tâm, cốt lõi, hạt nhân: Phần quan trọng nhất, trung tâm của một vật thể, vấn đề, tổ chức hoặc ý tưởng.
    • Lõi (kỹ thuật): Bộ phận trung tâm trong các thiết bị như lõi dây điện, lõi nam châm, lõi phản ứng hạt nhân.
    • Nơi sâu kín nhất (nghĩa bóng): Phần sâu thẳm nhất của cảm xúc, bản chất hoặc con người.
  2. Động từ:

    • Lấy lõi ra, khoét bỏ phần lõi: Hành động loại bỏ phần lõi cứnggiữa, thường của trái cây hoặc rau củ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Be careful not to eat the apple core. (Hãy cẩn thận đừng ăn phần lõi táo.)
    • Trust is at the core of any strong relationship. (Sự tin tưởng cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
    • The reactor core must be carefully monitored. (Lõi phản ứng phải được giám sát cẩn thận.)
    • Her kindness comes from her very core. (Lòng tốt của ấy xuất phát từ tận sâu thẳm bên trong.)
  • Động từ:

    • Please core the peppers before stuffing them. (Hãy khoét bỏ lõi ớt chuông trước khi nhồi chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To the core": Một cách hoàn toàn, triệt để, đến tận bản chất.

    • He is a gentleman to the core. (Anh ấy một quý ông chính hiệu / đến tận bản chất.)
    • The system is rotten to the core. (Hệ thống đó thối nát đến tận xương tủy.)
  • "Hard core" (thường viết liền: hardcore): Chỉ phần cứng rắn, trung kiên nhất hoặc một thể loại/kiểu đó cực đoan, không khoan nhượng.

    • They are the hard core of the party. (Họ phần nòng cốt cứng rắn của đảng.)
    • hardcore punk music (nhạc punk cực đoan)
Biến thể từ liên quan
  • Core value (n): Giá trị cốt lõi.

    • Honesty is one of our company's core values. (Trung thực một trong những giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi.)
  • Core curriculum (n): Chương trình giảng dạy cốt lõi, phần kiến thức bắt buộc.

  • Core strength (n): Sức mạnh cốt lõi ( bụng, lưng dưới); sức mạnh nền tảng.
  • Core memory (n): Bộ nhớ lõi từ (một loại bộ nhớ máy tính ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cốt lõi):
    • Heart: Trái tim, trung tâm.
    • Essence: Bản chất, tinh túy.
    • Nucleus: Hạt nhân (vật , sinh học), trung tâm.
    • Center: Trung tâm.
    • Gist: Ý chính, đại ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Core out: (Ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "core", khoét bỏ phần lõi hoặc trung tâm.
    • The machine is used to core out the apples. (Máy này được dùng để khoét lõi táo.)
Thành ngữ liên quan
  • The core of the matter: Điểm cốt lõi, trọng tâm của vấn đề.

    • Let's get to the core of the matter. (Hãy đi vào trọng tâm của vấn đề.)
  • In one's core: Ở sâu trong lòng, trong bản chất.

    • She knew in her core that it was the right decision. ( ấy biết trong thâm tâm rằng đó quyết định đúng đắn.)
danh từ
  1. lõi, hạch (quả táo, quả ...)
  2. điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân
    • the core of a subject
      điểm trung tâm của một vấn đề, điểm chính của một vấn đề
    • the core of an organization
      nòng cốt của một tổ chức
  3. lõi dây thừng
  4. (kỹ thuật) nòng, lõi, ruột
  5. (nghĩa bóng) đáy lòng, thâm tâm, nơi thầm kín nhất
    • in my heart's core
      tận đáy lòng tôi
    • rotten to the core
      thối nát đến tận xương tuỷ
ngoại động từ
  1. lấy lõi ra, lấy nhân ra