Grass
/grɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ: Loài thực vật thân mềm, thường có lá hẹp, mọc phổ biến trên mặt đất và được dùng làm thức ăn cho động vật hoặc tạo cảnh quan.
- Bãi cỏ, thảm cỏ: Một khu vực được phủ bởi cỏ, thường được chăm sóc, như trong công viên hoặc sân vườn.
- (Số nhiều: grasses) Các loài cây thân cỏ: Chỉ chung các loại thực vật thuộc họ cỏ.
- (Tiếng lóng) Cần sa: Từ lóng chỉ marijuana.
- (Tiếng lóng, cũ) Người chỉ điểm, người tố cáo (cho cảnh sát): Người cung cấp thông tin bí mật cho nhà chức trách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The grass is always greener on the other side. (Cỏ bên kia đồi luôn xanh hơn.)
- Please do not walk on the grass. (Xin đừng đi lên bãi cỏ.)
- Cows and sheep eat grass. (Bò và cừu ăn cỏ.)
- He was arrested after being caught with grass. (Anh ta bị bắt sau khi bị bắt gặp có cần sa.)
- The police caught the thief thanks to a grass. (Cảnh sát bắt được tên trộm nhờ một người chỉ điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at grass":
- Nghĩa đen: (Gia súc) đang ở ngoài đồng ăn cỏ.
- The horses are at grass in the meadow. (Những con ngựa đang ở ngoài đồng cỏ ăn cỏ.)
- Nghĩa bóng: Đang thất nghiệp, không có việc làm.
- Since the factory closed, he's been at grass. (Kể từ khi nhà máy đóng cửa, anh ấy thất nghiệp.)
"to grass on someone": (Động từ, tiếng lóng) Chỉ điểm, tố cáo ai đó với nhà chức trách.
- He grassed on his accomplices to get a lighter sentence. (Hắn ta đã chỉ điểm đồng bọn để được án nhẹ hơn.)
"to not let the grass grow under one's feet": Hành động nhanh chóng, không chần chừ hoặc lãng phí thời gian.
- As soon as she had the idea, she started working on it—she doesn't let the grass grow under her feet. (Ngay khi có ý tưởng, cô ấy bắt tay vào làm luôn—cô ấy không chần chừ gì cả.)
Biến thể và từ liên quan
- Grassy (adj): Có nhiều cỏ, phủ đầy cỏ.
- a grassy hill (một ngọn đồi phủ cỏ)
- Grassland (n): Đồng cỏ, thảo nguyên.
- Grassroots (n): Cấp cơ sở, gốc rễ (thường dùng trong chính trị, xã hội).
- Grasshopper (n): Con châu chấu.
Từ đồng nghĩa
- Herbage: Cỏ (dùng để chỉ thảm thực vật cỏ nói chung, trang trọng hơn).
- Lawn: Bãi cỏ (được cắt tỉa cẩn thận).
- Turf: Lớp cỏ và đất bên dưới; bãi cỏ (nhấn mạnh đến mặt đất phủ cỏ).
- (Tiếng lóng) Informer, snitch: Người chỉ điểm.
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
- Grass up (someone): (Tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Anh) Tố cáo, khai báo ai đó.
- Someone grassed him up to the teacher. (Ai đó đã mách cô giáo về anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- "The grass is always greener on the other side (of the fence)": Người ta thường cho rằng hoàn cảnh của người khác tốt hơn của mình; đứng núi này trông núi nọ.
- "To put someone out to grass": (Nghĩa bóng) Bắt ai đó nghỉ hưu hoặc ngừng làm việc vì đã già hoặc lỗi thời.
- After 40 years of service, the old manager was put out to grass. (Sau 40 năm phục vụ, vị quản lý già đã bị cho nghỉ hưu.)
- "To hear the grass grow": Có thính giác cực kỳ nhạy bén.
- He claims he can hear the grass grow. (Anh ta tự nhận có thể nghe thấy tiếng cỏ mọc.)
danh từ
- cỏ
- bâi cỏ, đồng cỏ
- bãi cỏ, thảm cỏ (ở công viên)
- please, keep off the grass; do not walk on the grassxin đừng đi lên cỏ, xin đừng giẫm lên bãi cỏ
- (số nhiều) cây thân cỏ
- (ngành mỏ) mặt đất
- to bring ore to grassđưa quặng lên mặt đất
- (từ lóng) măng tây
- (thông tục) mùa xuân
- she will be two years old next grassmùa xuân sang năm nó sẽ lên hai
Idioms
- to be at grassđang gặm cỏ
- to cut the grass under somebody's feetphỗng tay trên ai, nâng tay trên ai
- to go to grassra đồng ăn cỏ (súc vật)
- to go grass!chết quách đi cho rồi
- to bear the grass growrất thính tai
- not to let grass under one's feetkhông để mất thì giờ (khi làm một việc gì)
- to send to grasscho (súc vật) ra đồng ăn cỏ
ngoại động từ
- để cỏ mọc; trồng cỏ
- đánh ngã sóng soài
- bắn rơi (chim); kéo (cá) về đất liền; đưa (quặng) lên mặt đất
- căng (vải...) trên cỏ để phơi