SEC
/sek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nguyên chất, không pha ngọt, không thêm vị hoa quả: Dùng để mô tả rượu vang sâm banh hoặc rượu vang có vị khô tự nhiên, không thêm đường hoặc hương liệu trái cây sau quá trình lên men.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This champagne is labeled as 'sec', meaning it is dry. (Chai sâm banh này được dán nhãn là 'sec', có nghĩa là nó có vị khô.)
- Do you prefer a sec or a demi-sec sparkling wine? (Bạn thích rượu vang sủi bọt loại khô hay loại ngọt vừa hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại rượu vang Pháp: "Sec" là một thuật ngữ chính thức trên nhãn rượu vang Pháp để chỉ độ ngọt. Nó nằm trong thang đo từ khô nhất đến ngọt nhất: Brut Nature/Zero -> Extra Brut -> Brut -> Extra Sec -> Sec -> Demi-Sec -> Doux.
- Despite its name meaning 'dry', a 'Sec' champagne can still have a perceptible hint of sweetness. (Mặc dù tên của nó có nghĩa là 'khô', một chai sâm banh 'Sec' vẫn có thể có một chút vị ngọt có thể cảm nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
- Demi-sec (tính từ): Ngọt vừa. Dùng để chỉ rượu vang sủi bọt có độ ngọt cao hơn "sec".
- She chose a demi-sec champagne to pair with the dessert. (Cô ấy chọn một chai sâm banh demi-sec để kết hợp với món tráng miệng.)
- Brut (tính từ): Rất khô. Là loại sâm banh phổ biến nhất, khô hơn so với "sec".
- Most champagne sold is brut. (Hầu hết sâm banh được bán là loại brut.)
Từ đồng nghĩa
- Dry (tính từ): Khô. Thuật ngữ tiếng Anh phổ biến hơn để mô tả rượu vang không ngọt.
- I prefer a dry white wine. (Tôi thích rượu vang trắng khô.)
Lưu ý
- Từ "sec" trong ngữ cảnh rượu vang có nguồn gốc từ tiếng Pháp và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh như một thuật ngữ chuyên ngành. Nó không liên quan đến từ viết tắt "SEC" (Ủy ban Chứng khoán và Sàn giao dịch Hoa Kỳ) hay đơn vị thời gian "giây" (second).
tính từ
- nguyên chất, không pha ngọt, không thêm vị hoa quả (rượu)