Sin

/sin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tội lỗi, tội ác: Hành động vi phạm luật lệ tôn giáo, đạo đức hoặc chuẩn mực xã hội được coi sai trái.
    • Sự phạm tội: Hành vi phạm vào điều cấm kỵ, luân thường đạo .
    • (Toán học) Sin: Tỉ số giữa cạnh đối diện cạnh huyền trong một tam giác vuông.
  2. Động từ:

    • Phạm tội, mắc tội: Thực hiện một hành động được coi tội lỗi theo quan điểm tôn giáo hoặc đạo đức.
    • Phạm đến, phạm vào: Vi phạm một nguyên tắc, quy tắc hoặc chuẩn mực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Lying is considered a sin in many religions. (Nói dối được coi một tội lỗi trong nhiều tôn giáo.)
    • He confessed his sins to the priest. (Anh ta thú nhận tội lỗi của mình với vị linh mục.)
    • Calculate the sin of the angle. (Hãy tính sin của góc đó.)
  • Động từ:

    • According to the story, Adam and Eve sinned by eating the forbidden fruit. (Theo câu chuyện, Adam Eva đã phạm tội khi ăn trái cấm.)
    • I sin against good taste by wearing these mismatched socks. (Tôi phạm vào thẩm mỹ khi đi đôi tất lệch màu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be more sinned against than sinning": Đáng thương hơn đáng trách; bị người khác đối xử tệ hơn những lỗi lầm mình gây ra.

    • In the conflict, the civilians were more sinned against than sinning. (Trong cuộc xung đột, thường dân những người đáng thương hơn đáng trách.)
  • "like sin" (từ lóng): Một cách kịch liệt, mãnh liệt.

    • It's raining like sin outside. (Trời đang mưa như trút nước bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinful (adj): đầy tội lỗi, tội lỗi.

    • a sinful act (một hành động tội lỗi)
  • Sinner (n): kẻ tội, người phạm tội.

    • He prayed for forgiveness like a repentant sinner. (Anh ta cầu nguyện để được tha thứ như một kẻ tội đang hối cải.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tội lỗi): Wrongdoing (hành vi sai trái), transgression (sự vi phạm), vice (thói xấu, tật xấu).
  • Động từ (phạm tội): Transgress (vi phạm), err (phạm lỗi), offend (xúc phạm, vi phạm).
Thành ngữ liên quan
  • "Live in sin": Sống chung (như vợ chồng) không kết hôn (theo quan điểm truyền thống/tôn giáo).

    • My grandparents disapproved of them living in sin. (Ông bà tôi không tán thành việc họ sống chung không cưới.)
  • "As miserable/ugly as sin": Cực kỳ khốn khổ/xấu xí.

    • That old house is as ugly as sin. (Ngôi nhà đó xấu kinh khủng.)
  • "For one's sins" (mỉa mai): Như một sự trừng phạt cho lỗi lầm nào đó của mình.

    • I'm the team leader, for my sins. (Tôi trưởng nhóm, coi như hình phạt cho tội lỗi đó của tôi vậy.)
danh từ
  1. tội lỗi, tội ác; sự phạm (luân thường đạo , thẩm mỹ...)

Idioms

  • it is no sin for a man to labour in his vocation
    nghề cũng vinh quang
  • like sin
    (từ lóng) kịch liệt, mãnh liệt
động từ
  1. phạm tội, mắc tội; gây tội
  2. phạm đến, phạm vào

Idioms

  • to be more sinned against than sinning
    đáng thương hơn đáng trách
  • to sin one's mercies
    được phúc bạc bẽoơn