Wood

/wud/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ: Chất liệu cứng, được lấy từ thân cành cây, dùng làm vật liệu xây dựng, đóng đồ đạc, v.v.
    • Củi: Gỗ được cắt nhỏ để dùng làm chất đốt.
    • Rừng (thường dùng số nhiều 'woods'): Một khu vực đất đai rộng lớn được bao phủ bởi cây cối, thường nhỏ hơn một khu rừng (forest).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This table is made of solid wood. (Cái bàn này được làm từ gỗ nguyên khối.)
    • We need to chop some wood for the fireplace. (Chúng ta cần chặt một ít củi cho sưởi.)
    • They went for a walk in the woods behind the house. (Họ đi dạo trong khu rừng phía sau nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be out of the woods": Thoát khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • The patient is recovering, but she's not out of the woods yet. (Bệnh nhân đang hồi phục, nhưng ấy chưa hoàn toàn qua khỏi nguy hiểm.)
  • "to not see the wood for the trees": Quá chú ý vào các chi tiết nhỏ không nhìn thấy bức tranh tổng thể hoặc vấn đề chính.
    • With all these minor issues, we're failing to see the wood for the trees. (Với tất cả những vấn đề nhỏ nhặt này, chúng ta đang không nhìn thấy được vấn đề cốt lõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wooden (tính từ): Bằng gỗ; cứng nhắc, thiếu tự nhiên (khi nói về cử chỉ, biểu cảm).
    • A wooden chair. (Một chiếc ghế gỗ.)
    • His performance was a bit wooden. (Màn trình diễn của anh ấy phần cứng nhắc.)
  • Woods (danh từ số nhiều): Rừng (như định nghĩa trên).
  • Woodland (danh từ): Đất đai rừng cây bao phủ.
  • Woody (tính từ): tính chất của gỗ; nhiều cây cối.
Từ đồng nghĩa
  • Timber: Gỗ xẻ (dùng trong xây dựng).
  • Lumber: Gỗ xẻ (theo tiếng Anh-Mỹ).
  • Forest: Rừng (thường chỉ khu rừng rộng lớn hơn 'woods').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To wood up: () Chất củi lên (tàu hỏa, tàu thủy).
  • To take to the woods: (Thành ngữ, chủ yếu Mỹ) Chạy trốn, tẩu thoát.
Thành ngữ liên quan
  • Knock on wood / Touch wood: (Nói khi hy vọng điều may mắn sẽ tiếp tục) Cầu may.
    • I've never been in a car accident, knock on wood. (Tôi chưa bao giờ bị tai nạn xe hơi, cầu mong điều đó tiếp tục.)
  • Dead wood: Những thứ hoặc người không còn hữu ích, cần được loại bỏ.
    • The new manager cleared out the dead wood in the department. (Người quản lý mới đã loại bỏ những thành phần không hiệu quả trong bộ phận.)
danh từ
  1. gỗ
    • soft wood
      gỗ mềm
    • made of wood
      làm bằng gỗ
  2. củi
    • to put wood on the fire
      bỏ củi vào bếp
  3. ((thường) số nhiều) rừng
    • a wood of beech
      rừng sồi
  4. thùng gỗ (đựng rượu)
  5. (âm nhạc) (the wood) kèn sáo bằng gỗ

Idioms

  • to be unable to see the wood for the trees
    thấy cây không thấy rừng, nhìn thấy hiện tượng không thấy bản chất
  • he is wood from the neck up
    (thông tục) dốt đặc, ngu lắm
  • out of the wood
    khỏi nguy hiểm, thoát nạn
  • to run to wood
    phát cáu, nổi giận
  • to take to the woods
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chạy trốn, tẩu thoát
tính từ
  1. bằng gỗ
    • wood floor
      sàn gỗ
  2. (thuộc) rừng
    • wood flowers
      những bông hoa rừng
động từ
  1. cung cấp củi; lấy củi
  2. trồng rừng