dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

chất

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "chất"

ka-li
ke
kem
ken
kệnh
keo
kết băng
kết hợp
kết tinh
kết tủa
khai khoáng
khái quát
khẩn cấp
kháng nguyên
kháng độc tố
kháng sinh
kháng thể
khí
khí bẩm
khí chất
khiếu
khí động học
khí tĩnh học
khí trơ
khổ
khoa học trừu tượng
khoa học tự nhiên
khoản
khoáng chất
khoáng học
khoáng vật học
khoe mẽ
khô héo
khói
khôi hài
không bào
không gian
không khí
khua
khuếch tán
khum
khử nước
khử độc
khuôn
khử o-xy
khử từ
kích thích tố
kiềm
kiểm nghiệm
Kiệt Trụ
kim cương
kim loại
kinh tế
kinh tế học
kíp
ký hiệu
ky-na-crin
ký-ninh
ký ninh
kỹ thuật
là
lá
Lã Bất Vi
làm
làm mẫu
làm quà
lăng kính
lá nhãn
lân quang
lao động
láp nháp
lên
lênh láng
lên men
Lê Quý Đôn
lệt xệt
Lê Văn Duyệt
lịch đại
lịch sử
liêm khiết
liên đoàn
linh hoạt
linh đình
loài
loại hình
loại từ
lờ lờ
lỏng
long não
lòng vàng
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...