dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

chất

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "chất"

gì
gỉ
già
gia công
giải
giải độc
giải phẫu
giải phóng
giấm
giáo
giáo dục
giao hoán
giáo điều
giặt
giật lùi
giá trị
giấy than
gieo rắc
giời
gió mùa
giống
giọt
glu-cô
gở
gốc
gôm
gượng
hả
hạch
hắc ín
hài
hại
hẩm
hãm
hẳn
hạnh kiểm
hành lạc
hành vi
háo
hấp thụ
hắt
hạt
hậu
hiện đại
hiện hình
hiên môn (hoặc viên môn)
hiện thực
hiện tượng
hiệp hội
hồ
hờ
họa
hòa
hóa chất
hóa học
hỏa lực
hoán
hoang dại
hoá nhi
hòa tan
hoạt chất
hoạt lực
hoạt thạch
hồi
hơi
Hơi chính
hồi hương
hơi ngạt
hỗn hợp
hớp
hợp
hợp chất
hợp kim
hớt
hư danh
hụm
Hùng Vương
huống hồ
hưởng lạc
hương liệu
hút
hữu cơ
hữu xạ tự nhiên hương
huyền phù
huyết thanh
huỳnh quang
hủy tính
định luật
định tính
ká»·
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...