dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chắc
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "chắc"
nhệu nhạo
nình nịch
núc ních
Đoàn Thị Điểm
ốc
đóng
ôn tập
óp
ốp
phần
phang
phấn khởi
phỏng đoán
quanh
quả quyết
quyện
quyết đoán
rắn cấc
rắn chắc
săn
sắt
sảy
sề
su
Sư Khoáng
sum vầy
sụt
táp
tất nhiên
than cốc
thành lũy
Thao lược
thịt
thừng
trẩn
Triều Châu
trỏi
trọng điểm
trụ
trường thành
trừ phi
Tử Lăng
tưng hửng
tưởng
vẻ vang
vỉa
Viết Châu biên sách Hán
vòi
vững
vững chắc
xê dịch
xốp
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...