dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chắc
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "chắc"
đã
ải
đậm đà
ăn chắc
đắt
ắt
ba bó một giạ
bạc phận
bảo đảm
bấp bênh
bể
bền
bền vững
bệu
cầm
cầm chắc
căn cơ
căn cứ
cất
chắc
chắc mẩm
chắc nịch
Chim xanh
chưa hãn
chưng hửng
Con gái hiền trong sách
cốt
cột trụ
cứ điểm
cung
củng cố
Dự Nhượng
đều
gạch
ghế bố
già giặn
giằng
giả sử
gỗ tạp
hờ
hồ nghi
hợp lực
hú họa
hững hờ
ken
kiên cố
kính
lại
lẳn
lênh chênh
lênh khênh
lép
lời sắt son
lông bông
lòng tin
luộc
lướt
màn
mang máng
Mạnh hiền còn chịu tiếng Tàng Thương
màu phấn
mẩy
may rủi
mớm
mông
móng mánh
mong manh
mỏng manh
mọt cơm
mực
mười mươi
muôn một
nạc
nài
nắm vững
năng lực
nặng nề
nắng ráo
nền
nền móng
nền tảng
nẹp
ngày rày
ngợ
ngụy biện
nguyên tắc
Nguyễn Tất Thành
nhão
nhất định
nhảy vọt
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...