dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

corps

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "corps"

đặc công
anh em
đánh vật
đạo
bái tổ
băm
bán thân
bất đắc dĩ
biệt cư
binh đoàn
bóng
bồng
bộ phận
buồng
cần vụ
cân xứng
câu thúc
chân
chất
châu
chí chát
chiến sĩ
chườm
chuyển cữu
cỡ
cơ thể
cử tri đoàn
dị vật
giáo ban
giáo giới
giáp lá cà
giật cánh khuỷu
giật mình
giẹp mình
giới
hình hài
học giới
hợp chất
hộ vệ
keo
lành mạnh
lăn lưng
long thể
lướt
mất hồn
mẩy
mềm mại
mình
mình mẩy
nây
ngoại giao đoàn
ngọc thể
người
nhầy
nhẹ
nịt
nổi
đoàn
đoản binh
đoàn phó
đoàn trưởng
ôm
đơn chất
đô vật
o-xít hóa
phổng phao
phức chất
quân đoàn
rạc rài
râm ran
rân
ran
ra quân
rèn luyện
rịt
rộm
sới
sóng soài
sóng sượt
sứ đoàn
tâm nghiêng
tạp chất
tập thể
tém
tênh hênh
thân
thân binh
thân mình
thân thể
thần xác
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...