couché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nằm; rạp xuống: Mô tả trạng thái nằm ngang hoặc bị làm cho rạp xuống.
- Nghiêng: Dùng để mô tả một thứ gì đó ở góc nghiêng, không thẳng đứng.
- Đã được tráng phủ (giấy): Trong ngành in ấn, chỉ loại giấy đã được phủ một lớp hồ hoặc chất liệu mịn để in ấn chất lượng cao.
Danh từ giống cái (từ cũ):
- Chỗ ngủ (ở quán trọ): Chỉ nơi để ngủ, đặc biệt trong các nhà trọ thời xưa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le blessé est resté couché sur le lit. (Người bị thương vẫn nằm trên giường.)
- Le vent a rendu les blés couchés. (Gió đã làm lúa mì rạp xuống.)
- Elle écrit en lettres couchées. (Cô ấy viết bằng chữ nghiêng.)
- Cette photo sera imprimée sur du papier couché. (Bức ảnh này sẽ được in trên giấy hồ.)
Danh từ giống cái (từ cũ):
- Le voyageur demanda une couché à l'auberge. (Lữ khách hỏi xin một chỗ ngủ ở quán trọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soleil couché": Mặt trời lặn.
- Nous avons admiré le soleil couché sur la mer. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng mặt trời lặn trên biển.)
- "Être couché sur la liste": Được ghi tên trong danh sách.
- Son nom est couché sur la liste des participants. (Tên anh ấy được ghi trong danh sách người tham gia.)
Biến thể và từ liên quan
- Se coucher (động từ phản thân): Đi ngủ; nằm xuống; lặn (mặt trời).
- Les enfants se couchent tôt. (Trẻ em đi ngủ sớm.)
- Coucher (động từ): Đặt nằm xuống; ghi chép lại.
- Il faut coucher le bébé dans son berceau. (Phải đặt em bé nằm xuống nôi.)
- Couchette (danh từ giống cái): Giường nằm (trên tàu hỏa).
- Décorché (tính từ): Thẳng đứng (trái nghĩa với "nghiêng").
Từ đồng nghĩa
- Allongé: Nằm dài.
- Étendu: Trải ra, nằm duỗi.
- Incliné: Nghiêng.
- Horizontal: Nằm ngang.
Thành ngữ liên quan
- "L'affaire est dans le sac" : Việc đã xong, đã thành công. (Lưu ý: Thành ngữ này không chứa từ "couché" nhưng có thể liên tưởng đến trạng thái "đã đặt xuống/hoàn tất").
tính từ
- nằm; rạp xuống
- Riz couchélúc rạp xuống
- nghiêng
- Ecriture couchéechữ viết nghiêng
- papier couchégiấy hồ (để in tranh vẽ)
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) chỗ ngủ (ở quán trọ)