couché

Học thuật
Thân thiện
couché

Le chat est couché sur le tapis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nằm; rạp xuống: Mô tả trạng thái nằm ngang hoặc bị làm cho rạp xuống.
    • Nghiêng: Dùng để mô tả một thứ đógóc nghiêng, không thẳng đứng.
    • Đã được tráng phủ (giấy): Trong ngành in ấn, chỉ loại giấy đã được phủ một lớp hồ hoặc chất liệu mịn để in ấn chất lượng cao.
  2. Danh từ giống cái (từ ):

    • Chỗ ngủ (ở quán trọ): Chỉ nơi để ngủ, đặc biệt trong các nhà trọ thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le blessé est resté couché sur le lit. (Người bị thương vẫn nằm trên giường.)
    • Le vent a rendu les blés couchés. (Gió đã làm lúa mì rạp xuống.)
    • Elle écrit en lettres couchées. ( ấy viết bằng chữ nghiêng.)
    • Cette photo sera imprimée sur du papier couché. (Bức ảnh này sẽ được in trên giấy hồ.)
  • Danh từ giống cái (từ ):

    • Le voyageur demanda une couché à l'auberge. (Lữ khách hỏi xin một chỗ ngủquán trọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soleil couché": Mặt trời lặn.
    • Nous avons admiré le soleil couché sur la mer. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng mặt trời lặn trên biển.)
  • "Être couché sur la liste": Được ghi tên trong danh sách.
    • Son nom est couché sur la liste des participants. (Tên anh ấy được ghi trong danh sách người tham gia.)
Biến thể từ liên quan
  • Se coucher (động từ phản thân): Đi ngủ; nằm xuống; lặn (mặt trời).
    • Les enfants se couchent tôt. (Trẻ em đi ngủ sớm.)
  • Coucher (động từ): Đặt nằm xuống; ghi chép lại.
    • Il faut coucher le bébé dans son berceau. (Phải đặt em bé nằm xuống nôi.)
  • Couchette (danh từ giống cái): Giường nằm (trên tàu hỏa).
  • Décorché (tính từ): Thẳng đứng (trái nghĩa với "nghiêng").
Từ đồng nghĩa
  • Allongé: Nằm dài.
  • Étendu: Trải ra, nằm duỗi.
  • Incliné: Nghiêng.
  • Horizontal: Nằm ngang.
Thành ngữ liên quan
  • "L'affaire est dans le sac" : Việc đã xong, đã thành công. (Lưu ý: Thành ngữ này không chứa từ "couché" nhưng có thể liên tưởng đến trạng thái "đã đặt xuống/hoàn tất").
couché

Le chat est couché sur le tapis.

tính từ
  1. nằm; rạp xuống
    • Riz couché
      lúc rạp xuống
  2. nghiêng
    • Ecriture couchée
      chữ viết nghiêng
    • papier couché
      giấy hồ (để in tranh vẽ)
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) chỗ ngủ (ở quán trọ)