Videoextraordinary

/iks'trɔ:dnri/

Từ vựng extraordinary không chỉ đơn thuần một tính từ mô tả sự tuyệt vời, còn mang hàm ý về những điều vượt xa mức độ thông thường đến mức đáng ngạc nhiên. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng linh hoạt để chỉ lòng dũng cảm phi thường, những khám phá khoa học khác thường hay thậm chí những tài năng âm nhạc đặc biệt nổi trội so với mức trung bình. Tuy nhiên, bạn biết rằng extraordinary còn đóng vai trò quan trọng trong các thuật ngữ chuyên ngành về luật pháp, kinh doanh ngoại giao không? Từ việc triệu tập một cuộc họp cổ đông khẩn cấp đến các chức vụ đặc mệnh trong ngành ngoại giao, cách dùng này mang sắc thái hoàn toàn khác biệt so với giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng khám phá những cấu trúc nhấn mạnh các cụm từ chuyên sâu trong bài học đầy đủ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

extraordinary
An ambassador extraordinary arrives at the official ceremony.