dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

fer

Words Mentioning "fer"

âm lịch
ăn mòn
đấu gươm
bấm
bàn là
bàn ủi
bền
bịt
cá
căm xe
chân
châu chấu
chảy
chêm
choảng
chọi
choòng
cong
dây kẽm
dây thép
gỗ thiết mộc
kéo dài
kẹp
là
làm
lình
lưỡi liềm
luyện
mạng lưới
màn sắt
mạt
mềm
móng
nện
nở
nung
đồ sắt
quặng
quăn queo
quặn quẹo
que
rào
rầy
sắt
sắt đá
sắt móng
sắt tây
sắt thép
sấy tóc
soát vé
song
sơn mài
tàu
thanh
thành khí
thép
thiết lộ
thiết mộc
thời đại
tín hiệu
tính năng
toàn
trứng
tứ thiết
ủi
ủi
uốn
uốn
uốn cong
đường sắt
đường xe lửa
vé
vé
xe hỏa
xe hỏa
xe lửa
xuyên
xuyên
ý chí
ý chí
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...