fer
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
fer
fer
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "fer"
âm lịch
ăn mòn
đấu gươm
bấm
bàn là
bàn ủi
bền
bịt
cá
căm xe
chân
châu chấu
chảy
chêm
choảng
chọi
choòng
cong
dây kẽm
dây thép
gỗ thiết mộc
kéo dài
kẹp
là
làm
lình
lưỡi liềm
luyện
mạng lưới
màn sắt
mạt
mềm
móng
nện
nở
nung
đồ sắt
quặng
quặn quẹo
quăn queo
que
rào
rầy
sắt
sắt đá
sắt móng
sắt tây
sắt thép
sấy tóc
soát vé
song
sơn mài
tàu
thanh
thành khí
thép
thiết lộ
thiết mộc
thời đại
tín hiệu
tính năng
toàn
trứng
tứ thiết
ủi
ủi
uốn
uốn
uốn cong
đường sắt
đường xe lửa
vé
vé
xe hỏa
xe hỏa
xe lửa
xuyên
xuyên
ý chí
ý chí
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...