Videofloor

/floor/

Từ floor không chỉ đơn thuần sàn nhà hay tầng lầu bạn vẫn thường thấy trong các tòa nhà. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn ẩn chứa nhiều lớp nghĩa thú vị khác, từ việc mô tả đáy của đại dương sâu thẳm cho đến những quy tắc về mức giá sàn trong kinh tế. Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói về quyền phát biểu trong một cuộc họp trang trọng bằng cách sử dụng danh từ này chưa? Hiểu các ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp khả năng giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Thú vị hơn nữa, khi đóng vai trò một ngoại động từ, floor có thể mang nghĩa đánh ngã một đối thủ hoặc thậm chí cảm giác bối rối đến mức không thốt nên lời trước một câu hỏi khó. Liệu cách dùng trong thành ngữ đánh bại ai đó dễ dàng hay hành động đạp hết ga khi lái xe khác biệt? Hãy cùng khám phá những sắc thái biểu đạt đa dạng các cụm từ thông dụng liên quan đến từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

floor
The senator stood to address the assembly from the floor.