dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
gác
Words Mentioning "gác"
bắc
ban công
bao lơn
Bóng xé nhành dâu
bót
Các Đằng
canh gác
canh giữ
cẩn mật
cật vấn
chặt chẽ
chểnh mảng
chòi canh
cơ
cửa ải
dạ vũ
duyên Đằng
Duyên Đằng gió đưa
gác
Gác Đằng Vương
gác bếp
gác bỏ
gác dan
gác kinh
gác lửng
gác thượng
Gác Đường vẽ mặt
gác xép
giá
gốc gác
gối
Hầu xanh
hương
khám
khố lục
khố vàng
khố xanh
khuê các
kiểm
lân
lan can
lầu
lầu son
lỏng
luân phiên
Lữa đốt A phòng
mã đương
ngục
người khuê các
ngư ông
nhà lầu
nhẹ bước
phiên
Phong thu
phụng
Quắc Hương
rầm
sàn
sân trời
tầng
tẩu mã
thang máy
tháp canh
thòng
thu không
thượng
trạm
treo
tréo khoeo
tréo mảy
tua
tuần
tuần phiên
tuần phòng
tú các hương khuê
tú các, lan phòng
tung tích
tường
vỡ lòng
vọng
vọng gác
xếp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...