dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
gầy
Words Mentioning "gầy"
A-đi-xơn
bãi cỏ
béo
beo
Bùi Thị Xuân
cà kheo
cá kho
cao
chê
còm
còng cọc
dong dỏng
đét
gầy
gầy còm
gầy đét
gầy gò
gầy guộc
gầy mòn
gầy nhom
gày võ
gầy yếu
già khọm
giơ
hạc
hốc
hốc hác
hom hem
đi
kéo
khẳng khiu
khảnh ăn
kheo khư
khô đét
lẳng khẳng
làng nhàng
leo kheo
lờ
lõ
lõ lẽo
lỏng khỏng
Lý Bôn
mắm
mảnh
mảnh dẻ
mảnh khảnh
nắm
ngẳng nghiu
nghễu
nhàng nhàng
nhòng
ốm nhom
phân
quặt quẹo
rạc
rốc
ròm
sọm
sút
tạng
tóp
tọp
ve
võ
xác
xanh xao
xương
xương xẩu
yếu đuối
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...