dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
juste
Words Mentioning "juste"
ai
đầy năm
đầy tuổi
ba
biết
bua
cân
cao kiến
cao đoán
chấm
chẵn
chí công
chiến đấu
chiến tranh
chính đáng
chí phải
công bằng
già giặn
đích đáng
khẳm
khít
lập luận
lúc
minh
mom
ngám
ngay
nghĩa
nghĩa binh
nghĩa dũng quân
nhằm
nhằm lúc
nhà mồ
nhìn nhận
phải
phải rồi
phải trái
phát tang
quyên sinh
thêm bớt
thì
thực tay
tiệt nhiên
tim đen
tin
tỏ ra
trệch
tròn
trúng
trung chính
trung dung
trung liệt
trúng mom
trúng môm
trung nghĩa
trúng tủ
tủ
tụ nghĩa
tươi
tuổi tôi
đúng
đúng đắn
vị
vị
vừa
vừa
vừa khéo
vừa khi
vừa lúc
vừa lúc
vừa nãy
vừa vặn
vực
vực
xác đáng
xác đáng
xả thân
xả thân
xoắn
ý
ý
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...