dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

juste

Words Mentioning "juste"

ai
đầy năm
đầy tuổi
ba
biết
bua
cân
cao kiến
cao đoán
chấm
chẵn
chí công
chiến đấu
chiến tranh
chính đáng
chí phải
công bằng
già giặn
đích đáng
khẳm
khít
lập luận
lúc
minh
mom
ngám
ngay
nghĩa
nghĩa binh
nghĩa dũng quân
nhằm
nhằm lúc
nhà mồ
nhìn nhận
phải
phải rồi
phải trái
phát tang
quyên sinh
thêm bớt
thì
thực tay
tiệt nhiên
tim đen
tin
tỏ ra
trệch
tròn
trúng
trung chính
trung dung
trung liệt
trúng mom
trúng môm
trung nghĩa
trúng tủ
tủ
tụ nghĩa
tươi
tuổi tôi
đúng
đúng đắn
vị
vị
vừa
vừa
vừa khéo
vừa khi
vừa lúc
vừa lúc
vừa nãy
vừa vặn
vực
vực
xác đáng
xác đáng
xả thân
xả thân
xoắn
ý
ý
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...