dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

khúc

Words Containing "khúc"

bi khúc
ca khúc
cắt khúc
chặt khúc
Châu 9 khúc
chín khúc
cuộn khúc
dạ khúc
gấp khúc
giang khúc
góc khúc xạ
hàng khúc hạm
hành khúc
hí khúc
khuất khúc
Khúc biệt hạc
khúc chiết
khúc côn cầu
khúc cuộn
khúc dạo
Khúc Giang Công
khúc khắc
khúc kha khúc khích
khúc khích
khúc khuỷu
khúc luyện
khúc mắt
Khúc Nam Huân
khúc ngoặt
khúc nhôi
khúc nôi
Khúc Phượng Cầu Hoàng
Khúc Quảng Lăng
khúc quành
Khúc trùng thanh dạ
khúc uốn
khúc xạ
khúc xạ học
khúc xạ kế
ngâm khúc
nhạc khúc
oan khúc
rau khúc
Ruột đứt khúc
thi khúc
thương cung chi điểu, kiến khúc mộc nhi cao phi
tổ khúc
trung khúc
uẩn khúc
uẩn khúc
đường khúc kỉnh
uốn khúc
đứt khúc
Văn Khúc
Vĩnh Khúc
vũ khúc
vũ khúc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...