dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
kho
Words Mentioning "kho"
Æ¡
đầy ắp
cá kho
canh
canh gác
canh giữ
cất
Cà Ti
chìa khóa
Chó gà Tề khách
gác
hanh
Hoàng Diệu
Keo loan
kho
kho tàng
kho đụn
kìn kìn
Lão tử
lê
lệnh
lương
lưu
nang
ngân khố
nghĩa thương
nhà
nhà bếp
nhập
nước hàng
rục
tải
tàu
thủ kho
tích
tồn kho
trách
trân bảo
trữ
trung chuyển
tư liệu lao động
ứ
U, Lệ
đụn
ứ đọng
văn hóa
vựa
xắt
xuất
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...