dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

khung

Words Mentioning "khung"

ác
bàn tính
canh
chỉ
cũi
diều
giường
go
gôn
hom
Hồ Nguyên Trừng
khổ
khung
khung cảnh
kính
lắp
lên khuôn
lồng
màn gọng
mát-tít
miêu tả
minh sinh (minh tinh)
nghiêm trang
ngưỡng
nhảy rào
nong
ô
đòn
đóng khung
phạt đền
phong cảnh
rây
sườn
sút
tàn
thoi
tiền vệ
ướm
văng
xương
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...