dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
khung
Words Mentioning "khung"
ác
bàn tính
canh
chỉ
cũi
diều
giường
go
gôn
hom
Hồ Nguyên Trừng
khổ
khung
khung cảnh
kính
lắp
lên khuôn
lồng
màn gọng
mát-tít
miêu tả
minh sinh (minh tinh)
nghiêm trang
ngưỡng
nhảy rào
nong
ô
đòn
đóng khung
phạt đền
phong cảnh
rây
sườn
sút
tàn
thoi
tiền vệ
ướm
văng
xương
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...