dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

les

  • ««
  • «
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • »
  • »»

Words Mentioning "les"

tréo
treo bảng
trêu ghẹo
trị
trỉa
trích yếu
triệt
triều
triêu mộ
trí lực
trình
trình diện
trí thức
trì trệ
trò
trộ
tro
trở gót
trội
trổi
trói
trỏi
trời
trời đánh
trói buộc
trôi chảy
trổi dậy
trói ké
trôi qua
trở lại
trở lực
trộm cắp
trộm vía
trợn
trốn
trộn bài
trống
trọng
trống cơm
trống ếch
trống gió
trông nom
trống trếch
trong vòng
trộn lẫn
trộn trạo
trơn tru
tròn xoe
trớ trêu
trủ
trừ
trừ bì
trừ bỏ
tru di
trừ gian
trừ hại
trừ khi
trừ khử
trữ lượng
trùm
trụm
trùng
trúng cách
trung học
trung ngôn
trước mắt
trướng
trưởng lão
trường quy
trừ tà
trừ tiệt
truyền thanh
truyền tụng
truy lùng
truy nguyên
từ
tuần
tuân thủ
tư bản
tứ bàng
tứ bảo
tự biên
tục
tư cách
tú cầu
tứ chi
tục luỵ
tứ dân
tứ duy
tuế nguyệt
  • ««
  • «
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...