lên
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lên
lên
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
7
8
9
10
11
»
»»
Words Mentioning "lên"
nghẹn ngào
Nghê Thường
Nghĩa phụ Khoái Châu
nghĩa quân
nghiêm khắc
Nghiêu Thuấn
nghị định
nghị định thư
nghi ngút
ngó
ngóc
ngóc đầu
Ngọc bội
ngoi
ngôi
ngồi chéo khoeo
Ngòi viết Đỗng Hồ
ngồi xếp bằng
ngỏ lời
ngồng
ngỏng
Ngô Nhân Tịnh
ngổn ngang gò đống kéo lên
ngốt
ngù
ngửa
Ngựa Hồ
ngửa tay
nguây nguẩy
Ngũ bá
Ngũ Bá
ngữ điệu
ngửng
ngùn ngụt
ngước
ngược
ngược xuôi
Người đạo thờ vua
Người khóc tượng
Ngư phủ đình
ngút
Ngũ Tử Tư
nguyền
Nguyễn Hiến Lê
Nguyễn Lữ
Nguyễn Phúc Bửu Đảo
Nguyễn Phúc Bửu Lân
Nguyễn Phúc Chu
Nguyễn Phúc Thuần
Nguyễn Phúc Ưng Đăng
Nguyễn Phúc ưng Chân
Nguyễn Phúc Ưng Ky
Nguyễn Phúc Ưng Lịch
Nguyễn Tất Thành
nhà bè
nhấc
nhà gác
nham kết tầng
nhan đề
nhắng
nhặng bộ
nhãn hiệu
nhanh tay
nhân mãn
nhấn mạnh
nhân văn
nháo
nhao
nhập ngũ
nhấp nhô
nhặt
Nhà Vàng
nhảy
nhảy cao
nhảy dây
nhay nháy
nhảy nhót
nhảy sóng, hoá long
nhảy tót
nhảy vọt
nhẹ bồng
nhẹ bước
nhen
nhĩ
nhiệt liệt
nhiễu chuyện
nhoai
nhoi
nhóm
nhỏm
««
«
7
8
9
10
11
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...