mûr
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chín (về trái cây): Trạng thái phát triển đầy đủ, sẵn sàng để ăn hoặc thu hoạch.
- Chín chắn, trưởng thành (về con người): Có sự suy nghĩ thận trọng, kinh nghiệm và khôn ngoan do tuổi tác hoặc trải nghiệm.
- Chín muồi (về thời điểm, ý tưởng): Đã phát triển đến mức độ hoàn thiện, sẵn sàng cho hành động hoặc quyết định.
- Đứng tuổi: Ở độ tuổi trung niên, không còn trẻ nhưng cũng chưa già.
- (Thân mật) Cũ, sờn, mòn: Đã được sử dụng nhiều, không còn mới.
- (Thông tục) Say rượu: Trạng thái bị ảnh hưởng mạnh bởi rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Attends que la banane soit mûre pour la manger. (Hãy đợi cho quả chuối chín rồi hãy ăn.)
- C'est un homme mûr qui prend des décisions réfléchies. (Đó là một người đàn ông chín chắn biết đưa ra những quyết định có suy nghĩ.)
- Le projet est mûr pour sa réalisation. (Dự án đã chín muồi để thực hiện.)
- Il a acheté une voiture mûre à un prix bas. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi cũ với giá rẻ.)
- Après trois verres, il était complètement mûr. (Sau ba ly, anh ta đã hoàn toàn say rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans la force de l'âge mûr": Ở vào lúc sung sức của tuổi trưởng thành.
- Il a pris la direction de l'entreprise dans la force de l'âge mûr. (Ông ấy đã đảm nhận việc điều hành công ty vào lúc sung sức của tuổi trưởng thành.)
"Mûr pour...": Sẵn sàng cho việc gì đó, đã đến lúc cho việc gì đó.
- Cet étudiant est mûr pour les études supérieures. (Sinh viên này đã sẵn sàng cho việc học đại học.)
Biến thể và từ gần giống
Mûrir (động từ): Chín, trưởng thành, làm cho chín.
- Les tomates mûrissent au soleil. (Những quả cà chua chín dưới ánh nắng mặt trời.)
Mûrement (trạng từ): Một cách chín chắn, kỹ lưỡng.
- Il a mûrement réfléchi avant de répondre. (Anh ấy đã suy nghĩ một cách chín chắn trước khi trả lời.)
Mûrissement (danh từ): Sự chín, quá trình trưởng thành.
- Le mûrissement du fromage prend plusieurs mois. (Quá trình chín của phô mai mất nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour les fruits: À point (vừa chín tới), blet (chín nhũn - thường cho quả).
- Pour la maturité: Adulte (trưởng thành), raisonnable (biết điều), expérimenté (có kinh nghiệm).
- Pour les vêtements/usages: Usé (mòn), vieux (cũ), défraîchi (sờn cũ).
Thành ngữ liên quan
"Être mûr comme une poire": (Nghĩa đen: Chín như một quả lê) Rất say rượu.
- Ne lui donne plus à boire, il est déjà mûr comme une poire. (Đừng cho anh ta uống nữa, anh ta đã say bí tỉ rồi.)
"Fruit défendu est toujours le plus mûr": (Nghĩa đen: Trái cấm luôn là trái chín nhất) Chỉ những điều bị cấm đoán lại càng hấp dẫn.
tính từ
- chín
- Fruit mûrquả chín
- chín chắn
- Âge mûrtuổi chín chắn
- chín muồi
- Temps mûrthời gian chín muồi
- đứng tuổi
- Homme mûrngười đứng tuổi
- Une demoiselle mûre(nghĩa xấu) một cô gái đã đứng tuổi, một bà cô
- (thân mật) cũ mòn
- Vêtement mûrquần áo cũ
- (thông tục) say rượu